Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bất định" (1)
bất định
Tiếng Anh
Tính từuncertain/indeterminate
Tương lai bất định.
Uncertain future.
Từ liên quan "bất định" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bất định" (1)
Tương lai bất định.
Uncertain future.
